Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run up

/rʌn ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

tăng nhanh chóng v.

Định nghĩa · to increase quickly

“The bills can run up quickly if you're not careful.”Hóa đơn có thể tăng lên nhanh chóng nếu bạn không cẩn thận.

“Don’t run up too much debt.”Đừng để nợ nần tăng lên quá nhiều.

Đồng nghĩa accumulateincrease

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần viết để mô tả tình huống tài chính.

Ghi chú · Dùng khi nói về chi tiêu hoặc nợ nần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...