Kho từ › Phrasal verbs · up › run up

run up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
tăng nhanh chóng
UK /rʌn ʌp/ · US /rʌn ʌp/
to increase quickly
The bills can run up quickly if you're not careful.
→ Hóa đơn có thể tăng lên nhanh chóng nếu bạn không cẩn thận.
Don’t run up too much debt.→ Đừng để nợ nần tăng lên quá nhiều.
Đồng nghĩa
accumulateincrease
Collocations
run up a billrun up expenses
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết để mô tả tình huống tài chính.
Dùng khi nói về chi tiêu hoặc nợ nần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...