clean up
/klin ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
dọn dẹp một nơi
v.
Định nghĩa · to make a place tidy and clean
“We need to clean up the kitchen after dinner.”Chúng ta cần dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối.
“She cleaned up her room before her guests arrived.”Cô ấy đã dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
Cụm hay dùng
clean up the messclean up the house
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng tính phong phú cho từ vựng.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc dọn dẹp.