Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clean up

/klin ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

dọn dẹp một nơi v.

Định nghĩa · to make a place tidy and clean

“We need to clean up the kitchen after dinner.”Chúng ta cần dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối.

“She cleaned up her room before her guests arrived.”Cô ấy đã dọn dẹp phòng trước khi khách đến.

Đồng nghĩa tidy uporganize

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng tính phong phú cho từ vựng.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc dọn dẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...