Kho từ › Phrasal verbs · up › give up on

give up on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
ngừng tin tưởng vào ai/cái gì
UK /ɡɪv ʌp ɑn/ · US /ɡɪv ʌp ɑn/
to stop believing in someone/something
He didn’t give up on his team.
→ Anh ấy không ngừng tin tưởng vào đội của mình.
Don't give up on your friends.→ Đừng từ bỏ bạn bè của bạn.
Đồng nghĩa
abandondesert
Collocations
give up on someonegive up on a plan
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Thể hiện sự hỗ trợ hay không hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...