Kho từ › Phrasal verbs · up › turn up

turn up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
đến nơi hoặc xuất hiện
UK /tɜrn ʌp/ · US /tɜrn ʌp/
to arrive or appear
He didn’t turn up for the meeting.
→ Anh ấy không đến cuộc họp.
She always turns up late.→ Cô ấy luôn đến muộn.
Đồng nghĩa
arriveshow up
Collocations
turn up the volumeturn up unexpectedly
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần nói để thể hiện sự tham gia.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...