Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · up · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shut up

/ʃʌt ʌp/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng nói v.

Định nghĩa · to stop talking

“Please shut up, I can't concentrate.”Xin hãy im lặng, tôi không thể tập trung.

“He told her to shut up during the movie.”Anh ấy bảo cô im lặng trong suốt bộ phim.

Đồng nghĩa be quietsilence

Mẹo IELTS · Dùng cẩn thận trong giao tiếp.

Ghi chú · Có thể được coi là thô tục tùy ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...