Kho từ › Phrasal verbs · up › shut up

shut up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
ngừng nói
UK /ʃʌt ʌp/ · US /ʃʌt ʌp/
to stop talking
Please shut up, I can't concentrate.
→ Xin hãy im lặng, tôi không thể tập trung.
He told her to shut up during the movie.→ Anh ấy bảo cô im lặng trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩa
be quietsilence
Collocations
shut up quicklyshut up and listen
🎯 IELTS: Dùng cẩn thận trong giao tiếp.
Có thể được coi là thô tục tùy ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...