shut up
/ʃʌt ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng nói
v.
Định nghĩa · to stop talking
“Please shut up, I can't concentrate.”Xin hãy im lặng, tôi không thể tập trung.
“He told her to shut up during the movie.”Anh ấy bảo cô im lặng trong suốt bộ phim.
Cụm hay dùng
shut up quicklyshut up and listen
Mẹo IELTS · Dùng cẩn thận trong giao tiếp.
Ghi chú · Có thể được coi là thô tục tùy ngữ cảnh.