Kho từ › adj › slow

slow

A1 adj. 📁 adj
Chậm
UK /sloʊ/ · US /sloʊ/
Slow means not fast; taking a long time.
Slow down.
→ Chậm lại.
The turtle is slow compared to the rabbit.→ Con rùa chậm hơn so với con thỏ.
Đồng nghĩa
leisurelysluggish
Trái nghĩa
fastquick
Collocations
slow paceslow downslow response
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả tốc độ trong bài viết.
Chậm có thể chỉ tốc độ hoặc thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...