break off
Nghĩa
Định nghĩa · to stop talking or suddenly end something
“She broke off the conversation when he arrived.”Cô ấy ngừng cuộc trò chuyện khi anh ta đến.
“The company broke off negotiations due to disagreements.”Công ty đã ngừng đàm phán do bất đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết tự nhiên hơn.
Ghi chú · Dùng khi ngừng một hành động đột ngột.