Kho từ › Phrasal verbs · off › break off

break off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
ngừng nói hoặc kết thúc đột ngột một điều gì đó
UK /breɪk ɔf/ · US /breɪk ɔf/
to stop talking or suddenly end something
She broke off the conversation when he arrived.
→ Cô ấy ngừng cuộc trò chuyện khi anh ta đến.
The company broke off negotiations due to disagreements.→ Công ty đã ngừng đàm phán do bất đồng.
Đồng nghĩa
discontinuecease
Collocations
break off a relationshipbreak off negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết tự nhiên hơn.
Dùng khi ngừng một hành động đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...