Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · off · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break off

/breɪk ɔf/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng nói hoặc kết thúc đột ngột một điều gì đó v.

Định nghĩa · to stop talking or suddenly end something

“She broke off the conversation when he arrived.”Cô ấy ngừng cuộc trò chuyện khi anh ta đến.

“The company broke off negotiations due to disagreements.”Công ty đã ngừng đàm phán do bất đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết tự nhiên hơn.

Ghi chú · Dùng khi ngừng một hành động đột ngột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...