Kho từ › Phrasal verbs · off › carry off

carry off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn
UK /ˈkæri ɔf/ · US /ˈkæri ɔf/
to succeed in doing something difficult
She carried off the performance brilliantly.
→ Cô ấy đã thực hiện màn trình diễn một cách xuất sắc.
He carried off the exam with ease.→ Anh ấy đã thi qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.
Đồng nghĩa
achieveaccomplish
Collocations
carry off a taskcarry off a challenge
🎯 IELTS: Tránh lặp lại từ, hãy sử dụng phrasal verbs để phong phú hóa bài viết.
Sử dụng khi ai đó thành công trong một nhiệm vụ khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...