Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · off · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry off

/ˈkæri ɔf/ B1 IELTS

Nghĩa

thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn v.

Định nghĩa · to succeed in doing something difficult

“She carried off the performance brilliantly.”Cô ấy đã thực hiện màn trình diễn một cách xuất sắc.

“He carried off the exam with ease.”Anh ấy đã thi qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.

Mẹo IELTS · Tránh lặp lại từ, hãy sử dụng phrasal verbs để phong phú hóa bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi ai đó thành công trong một nhiệm vụ khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...