Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · off · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run off

/rʌn ɔf/ B1 IELTS

Nghĩa

rời đi nhanh chóng, thường để tránh điều gì đó v.

Định nghĩa · to leave quickly, often to avoid something

“He ran off when he saw the police.”Anh ấy đã chạy đi khi thấy cảnh sát.

“She ran off to join her friends.”Cô ấy đã chạy đi để gặp bạn bè.

Đồng nghĩa escapeflee

Mẹo IELTS · Luyện tập với phrasal verbs để nâng cao khả năng giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi ai đó rời đi nhanh chóng để tránh một tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...