Kho từ › Phrasal verbs · off › come off

come off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
diễn ra như kế hoạch
UK /kʌm ɔf/ · US /kʌm ɔf/
to happen as planned
The project came off successfully.
→ Dự án đã diễn ra thành công.
His plan didn't come off as he expected.→ Kế hoạch của anh ấy không diễn ra như mong đợi.
Đồng nghĩa
succeedoccur
Collocations
come off wellcome off badly
🎯 IELTS: Thực hành với các phrasal verbs để tăng cường khả năng viết.
Dùng để nói về sự thành công của một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...