Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · off · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wipe off

/waɪp ɔf/ B1 IELTS

Nghĩa

làm sạch một cái gì đó bằng cách chà v.

Định nghĩa · to clean something by rubbing it

“Please wipe off the table after eating.”Xin hãy lau bàn sau khi ăn.

“He wiped off the dust from the shelf.”Anh ấy đã lau bụi trên kệ.

Đồng nghĩa cleanerase

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi làm sạch một bề mặt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...