wipe off
Nghĩa
Định nghĩa · to clean something by rubbing it
“Please wipe off the table after eating.”Xin hãy lau bàn sau khi ăn.
“He wiped off the dust from the shelf.”Anh ấy đã lau bụi trên kệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi làm sạch một bề mặt.