Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · off · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

let off

/lɛt ɔf/ B1 IELTS

Nghĩa

cho phép ai đó tự do hoặc không trừng phạt họ v.

Định nghĩa · to allow someone to go free or not punish them

“The teacher let him off for being late.”Giáo viên đã tha cho anh ấy vì đến muộn.

“They let off the kids early from school.”Họ cho trẻ em về sớm từ trường.

Đồng nghĩa excuserelease

Mẹo IELTS · Nên sử dụng phrasal verbs trong đoạn văn để tăng tính tự nhiên.

Ghi chú · Dùng khi không trừng phạt ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...