Kho từ › Phrasal verbs · off › let off

let off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
cho phép ai đó tự do hoặc không trừng phạt họ
UK /lɛt ɔf/ · US /lɛt ɔf/
to allow someone to go free or not punish them
The teacher let him off for being late.
→ Giáo viên đã tha cho anh ấy vì đến muộn.
They let off the kids early from school.→ Họ cho trẻ em về sớm từ trường.
Đồng nghĩa
excuserelease
Collocations
let off the hooklet off a warning
🎯 IELTS: Nên sử dụng phrasal verbs trong đoạn văn để tăng tính tự nhiên.
Dùng khi không trừng phạt ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...