let off
Nghĩa
Định nghĩa · to allow someone to go free or not punish them
“The teacher let him off for being late.”Giáo viên đã tha cho anh ấy vì đến muộn.
“They let off the kids early from school.”Họ cho trẻ em về sớm từ trường.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng phrasal verbs trong đoạn văn để tăng tính tự nhiên.
Ghi chú · Dùng khi không trừng phạt ai đó.