make off
Nghĩa
Định nghĩa · to leave quickly, usually to escape
“The thief made off with the money.”Tên trộm đã bỏ chạy với số tiền.
“They made off before the police arrived.”Họ đã bỏ chạy trước khi cảnh sát đến.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi ai đó chạy trốn một cách nhanh chóng.