give off
Nghĩa
Định nghĩa · to produce something such as heat or a smell
“The flowers give off a lovely scent.”Những bông hoa tỏa ra một mùi hương dễ chịu.
“The light bulb gives off a lot of heat.”Bóng đèn phát ra nhiều nhiệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự phát ra của một cái gì đó.