Kho từ › Phrasal verbs · off › give off

give off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
tạo ra một cái gì đó như nhiệt hoặc mùi
UK /ɡɪv ɔf/ · US /ɡɪv ɔf/
to produce something such as heat or a smell
The flowers give off a lovely scent.
→ Những bông hoa tỏa ra một mùi hương dễ chịu.
The light bulb gives off a lot of heat.→ Bóng đèn phát ra nhiều nhiệt.
Đồng nghĩa
emitrelease
Collocations
give off heatgive off light
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về sự phát ra của một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...