Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · off · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give off

/ɡɪv ɔf/ B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra một cái gì đó như nhiệt hoặc mùi v.

Định nghĩa · to produce something such as heat or a smell

“The flowers give off a lovely scent.”Những bông hoa tỏa ra một mùi hương dễ chịu.

“The light bulb gives off a lot of heat.”Bóng đèn phát ra nhiều nhiệt.

Đồng nghĩa emitrelease

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự phát ra của một cái gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...