Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get through

/ɡɛt θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là việc khó khăn v.

Định nghĩa · to finish or complete something, especially a difficult task

“I need to get through this project by Friday.”Tôi cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.

“She managed to get through the exam despite her nerves.”Cô ấy đã vượt qua kỳ thi mặc dù rất lo lắng.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng phrasal verbs để làm bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Sử dụng để chỉ việc vượt qua khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...