Kho từ › Phrasal verbs · through › get through

get through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là việc khó khăn
UK /ɡɛt θruː/ · US /ɡɛt θruː/
to finish or complete something, especially a difficult task
I need to get through this project by Friday.
→ Tôi cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
She managed to get through the exam despite her nerves.→ Cô ấy đã vượt qua kỳ thi mặc dù rất lo lắng.
Đồng nghĩa
finishcomplete
Collocations
get through a taskget through a difficult time
🎯 IELTS: Hãy sử dụng phrasal verbs để làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Sử dụng để chỉ việc vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...