Kho từ › Phrasal verbs · through › break through

break through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
đạt được tiến bộ đáng kể
UK /breɪk θruː/ · US /breɪk θruː/
to make a significant progress or advance
She finally broke through in her career.
→ Cô ấy cuối cùng đã đạt được bước tiến trong sự nghiệp.
The scientists broke through with their new discovery.→ Các nhà khoa học đã có bước đột phá với phát hiện mới của họ.
Đồng nghĩa
advanceprogress
Collocations
break through barriersbreak through obstacles
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cải tiến và thành công.
Dùng để chỉ sự tiến bộ trong công việc hay nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...