Kho từ › Phrasal verbs · through › get through to

get through to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
giao tiếp thành công với ai đó
UK /ɡɛt θruː tuː/ · US /ɡɛt θruː tuː/
to communicate successfully with someone
I can't seem to get through to him about the importance of studying.
→ Tôi không thể truyền đạt cho anh ấy về tầm quan trọng của việc học.
She finally got through to her parents about her plans.→ Cô ấy cuối cùng đã truyền đạt được cho bố mẹ về kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
communicateconnect
Collocations
get through to someoneget through to an audience
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng giao tiếp hiệu quả.
Sử dụng khi giao tiếp không hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...