Kho từ › Phrasal verbs · through › filter through

filter through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
dần dần truyền qua hoặc lan tỏa qua cái gì đó
UK /ˈfɪltər θruː/ · US /ˈfɪltər θruː/
to gradually pass or spread through something
The news started to filter through the crowd.
→ Tin tức bắt đầu lan tỏa trong đám đông.
Ideas often filter through from one generation to the next.→ Ý tưởng thường dần dần truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Đồng nghĩa
spreadpass
Collocations
filter through informationfilter through noise
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lan tỏa của ý tưởng.
Dùng khi nói về thông tin hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...