Kho từ › Phrasal verbs · through › go through

go through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
trải qua hoặc chịu đựng một cái gì đó khó khăn
UK /ɡoʊ θruː/ · US /ɡoʊ θruː/
to experience or endure something difficult
He went through a tough time after losing his job.
→ Anh ấy đã trải qua thời gian khó khăn sau khi mất việc.
They went through a lot during the crisis.→ Họ đã trải qua rất nhiều trong thời kỳ khủng hoảng.
Đồng nghĩa
experienceendure
Collocations
go through a processgo through changes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện những trải nghiệm cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh trải nghiệm khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...