Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go through

/ɡoʊ θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

trải qua hoặc chịu đựng một cái gì đó khó khăn v.

Định nghĩa · to experience or endure something difficult

“He went through a tough time after losing his job.”Anh ấy đã trải qua thời gian khó khăn sau khi mất việc.

“They went through a lot during the crisis.”Họ đã trải qua rất nhiều trong thời kỳ khủng hoảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện những trải nghiệm cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trải nghiệm khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...