Kho từ › Phrasal verbs · through › stand through

stand through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
ở lại trong một tình huống mặc dù có khó khăn
UK /stænd θruː/ · US /stænd θruː/
to remain in a situation despite difficulties
He stood through the challenges with determination.
→ Anh ấy đã kiên trì vượt qua những thách thức.
They stood through the storm together.→ Họ đã cùng nhau vượt qua cơn bão.
Đồng nghĩa
persevereendure
Collocations
stand through adversitystand through hard times
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bền bỉ trong bài viết.
Thể hiện sự kiên cường trước khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...