Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand through

/stænd θruː/ B1 IELTS

Nghĩa

ở lại trong một tình huống mặc dù có khó khăn v.

Định nghĩa · to remain in a situation despite difficulties

“He stood through the challenges with determination.”Anh ấy đã kiên trì vượt qua những thách thức.

“They stood through the storm together.”Họ đã cùng nhau vượt qua cơn bão.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bền bỉ trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự kiên cường trước khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...