Kho từ › Phrasal verbs · through › drive through

drive through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
đi qua một nơi nào đó bằng xe
UK /draɪv θruː/ · US /draɪv θruː/
to pass through a place in a vehicle
We decided to drive through the countryside.
→ Chúng tôi quyết định lái xe qua vùng nông thôn.
You can drive through the park during the day.→ Bạn có thể lái xe qua công viên vào ban ngày.
Đồng nghĩa
pass throughnavigate
Collocations
drive through a citydrive through a tunnel
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành trình di chuyển.
Thường dùng khi nói về di chuyển bằng xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...