Kho từ › Phrasal verbs · through › move through

move through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
di chuyển từ nơi này đến nơi khác trong khi đi qua một cái gì đó
UK /muːv θruː/ · US /muːv θruː/
to go from one place to another while passing through something
We will move through the forest on our hike.
→ Chúng tôi sẽ di chuyển qua rừng trong chuyến đi bộ.
He moved through the crowd to find his friend.→ Anh ấy đã di chuyển qua đám đông để tìm bạn mình.
Đồng nghĩa
passnavigate
Collocations
move through obstaclesmove through a process
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành trình di chuyển.
Dùng khi nói về việc di chuyển qua một không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...