EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · over › give over
give over
B1
v.
📁 Phrasal verbs · over
IELTS
ngừng làm điều gì đó; giao cái gì đó cho ai đó
UK /ˈɡɪv ˈoʊvər/
·
US /ˈɡɪv ˈoʊvər/
to stop doing something; to hand something to someone else
He decided to give over his old toys to charity.
→ Anh ấy quyết định tặng những món đồ chơi cũ cho tổ chức từ thiện.
Please give over your homework to the teacher.
→ Xin hãy giao bài tập về nhà cho giáo viên.
Đồng nghĩa
hand over
stop
Collocations
give over time
give over control
🎯
IELTS:
Nên sử dụng phrasal verbs để làm bài viết tự nhiên hơn.
Thường dùng trong tình huống giao phó hoặc ngừng hoạt động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
look over
/lʊk ˈoʊvər/
kiểm tra hoặc xem xét cái gì đó một cách nhanh chóng
get over
/ɡɛt ˈoʊvər/
hồi phục sau một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tật hoặc thất vọng
turn over
/tɜrn ˈoʊvər/
thay đổi vị trí của cái gì đó; lật nó lại
speak over
/spiːk ˈoʊvər/
nói khi người khác đang nói
come over
/kʌm ˈoʊvər/
đến thăm nhà ai đó
get over with
/ɡɛt ˈoʊvər wɪð/
hoàn thành điều gì đó không dễ chịu
be over
/bi ˈoʊvər/
đã kết thúc hoặc hoàn thành
sweep over
/swiːp ˈoʊvər/
di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ qua cái gì đó
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · over
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...