Kho từ › Phrasal verbs · over › give over

give over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
ngừng làm điều gì đó; giao cái gì đó cho ai đó
UK /ˈɡɪv ˈoʊvər/ · US /ˈɡɪv ˈoʊvər/
to stop doing something; to hand something to someone else
He decided to give over his old toys to charity.
→ Anh ấy quyết định tặng những món đồ chơi cũ cho tổ chức từ thiện.
Please give over your homework to the teacher.→ Xin hãy giao bài tập về nhà cho giáo viên.
Đồng nghĩa
hand overstop
Collocations
give over timegive over control
🎯 IELTS: Nên sử dụng phrasal verbs để làm bài viết tự nhiên hơn.
Thường dùng trong tình huống giao phó hoặc ngừng hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...