give over
Nghĩa
Định nghĩa · to stop doing something; to hand something to someone else
“He decided to give over his old toys to charity.”Anh ấy quyết định tặng những món đồ chơi cũ cho tổ chức từ thiện.
“Please give over your homework to the teacher.”Xin hãy giao bài tập về nhà cho giáo viên.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng phrasal verbs để làm bài viết tự nhiên hơn.
Ghi chú · Thường dùng trong tình huống giao phó hoặc ngừng hoạt động.