Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give over

/ˈɡɪv ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng làm điều gì đó; giao cái gì đó cho ai đó v.

Định nghĩa · to stop doing something; to hand something to someone else

“He decided to give over his old toys to charity.”Anh ấy quyết định tặng những món đồ chơi cũ cho tổ chức từ thiện.

“Please give over your homework to the teacher.”Xin hãy giao bài tập về nhà cho giáo viên.

Đồng nghĩa hand overstop

Mẹo IELTS · Nên sử dụng phrasal verbs để làm bài viết tự nhiên hơn.

Ghi chú · Thường dùng trong tình huống giao phó hoặc ngừng hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...