Kho từ › Phrasal verbs · over › sweep over

sweep over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ qua cái gì đó
UK /swiːp ˈoʊvər/ · US /swiːp ˈoʊvər/
to move quickly and powerfully across something
A wave of emotion swept over him.
→ Một làn sóng cảm xúc ập đến với anh ấy.
Dark clouds swept over the sky.→ Những đám mây đen đã ập đến bầu trời.
Đồng nghĩa
wash overoverwhelm
Collocations
sweep over the landsweep over the sea
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tạo hình ảnh mạnh mẽ trong bài viết.
Dùng khi mô tả sự chuyển động mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...