Kho từ › Phrasal verbs · over › speak over

speak over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
nói khi người khác đang nói
UK /spiːk ˈoʊvər/ · US /spiːk ˈoʊvər/
to talk while someone else is talking
It's rude to speak over someone in a conversation.
→ Thật thô lỗ khi nói chồng lên lời người khác trong cuộc trò chuyện.
They often speak over each other during meetings.→ Họ thường nói chồng lên nhau trong các cuộc họp.
Đồng nghĩa
interruptoverlap
Collocations
speak over someonespeak over the phone
🎯 IELTS: Tránh sử dụng phrasal verbs không phù hợp trong ngữ cảnh.
Dùng khi nói về việc ngắt lời người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...