be over
Nghĩa
Định nghĩa · to have finished or ended
“The concert is over now.”Buổi hòa nhạc đã kết thúc rồi.
“Is the meeting over?”Cuộc họp đã kết thúc chưa?
Mẹo IELTS · Thể hiện sự hoàn tất bằng phrasal verbs giúp bài viết rõ ràng hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc kết thúc một sự kiện hoặc hoạt động.