Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be over

/bi ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

đã kết thúc hoặc hoàn thành v.

Định nghĩa · to have finished or ended

“The concert is over now.”Buổi hòa nhạc đã kết thúc rồi.

“Is the meeting over?”Cuộc họp đã kết thúc chưa?

Đồng nghĩa endfinish

Mẹo IELTS · Thể hiện sự hoàn tất bằng phrasal verbs giúp bài viết rõ ràng hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc kết thúc một sự kiện hoặc hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...