Kho từ › Phrasal verbs · over › be over

be over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
đã kết thúc hoặc hoàn thành
UK /bi ˈoʊvər/ · US /bi ˈoʊvər/
to have finished or ended
The concert is over now.
→ Buổi hòa nhạc đã kết thúc rồi.
Is the meeting over?→ Cuộc họp đã kết thúc chưa?
Đồng nghĩa
endfinish
Collocations
be over for goodbe over soon
🎯 IELTS: Thể hiện sự hoàn tất bằng phrasal verbs giúp bài viết rõ ràng hơn.
Dùng khi nói về việc kết thúc một sự kiện hoặc hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...