Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turn over

/tɜrn ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi vị trí của cái gì đó; lật nó lại v.

Định nghĩa · to change the position of something; to flip it

“Please turn over the page.”Xin hãy lật trang sách lại.

“He turned over his car keys to his brother.”Anh ấy đã giao lại chìa khóa xe cho em trai.

Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc lật hoặc thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...