Kho từ › Phrasal verbs · over › turn over

turn over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
thay đổi vị trí của cái gì đó; lật nó lại
UK /tɜrn ˈoʊvər/ · US /tɜrn ˈoʊvər/
to change the position of something; to flip it
Please turn over the page.
→ Xin hãy lật trang sách lại.
He turned over his car keys to his brother.→ Anh ấy đã giao lại chìa khóa xe cho em trai.
Đồng nghĩa
fliprotate
Collocations
turn over the documentturn over a new leaf
🎯 IELTS: Dùng phrasal verbs để làm bài viết phong phú hơn.
Dùng khi nói về việc lật hoặc thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...