turn over
/tɜrn ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
thay đổi vị trí của cái gì đó; lật nó lại
v.
Định nghĩa · to change the position of something; to flip it
“Please turn over the page.”Xin hãy lật trang sách lại.
“He turned over his car keys to his brother.”Anh ấy đã giao lại chìa khóa xe cho em trai.
Cụm hay dùng
turn over the documentturn over a new leaf
Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để làm bài viết phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc lật hoặc thay đổi.