Kho từ › Phrasal verbs · over › get over

get over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
hồi phục sau một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tật hoặc thất vọng
UK /ɡɛt ˈoʊvər/ · US /ɡɛt ˈoʊvər/
to recover from something, especially an illness or disappointment
It took her a long time to get over the flu.
→ Cô ấy mất một thời gian dài để hồi phục sau cơn cúm.
He finally got over his breakup.→ Cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được sự chia tay.
Đồng nghĩa
recoverheal
Collocations
get over a problemget over a loss
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc bằng phrasal verbs giúp bài viết sâu sắc hơn.
Dùng khi nói về việc hồi phục tinh thần hoặc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...