Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get over

/ɡɛt ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

hồi phục sau một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tật hoặc thất vọng v.

Định nghĩa · to recover from something, especially an illness or disappointment

“It took her a long time to get over the flu.”Cô ấy mất một thời gian dài để hồi phục sau cơn cúm.

“He finally got over his breakup.”Cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được sự chia tay.

Đồng nghĩa recoverheal

Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc bằng phrasal verbs giúp bài viết sâu sắc hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc hồi phục tinh thần hoặc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...