Kho từ › Phrasal verbs · over › get over with

get over with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
hoàn thành điều gì đó không dễ chịu
UK /ɡɛt ˈoʊvər wɪð/ · US /ɡɛt ˈoʊvər wɪð/
to finish something unpleasant
I just want to get this meeting over with.
→ Tôi chỉ muốn hoàn thành cuộc họp này.
Let’s get this task over with quickly.→ Hãy hoàn thành nhiệm vụ này nhanh chóng.
Đồng nghĩa
finishcomplete
Collocations
get it over withget the job over with
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi muốn hoàn thành điều gì đó khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...