get over with
/ɡɛt ˈoʊvər wɪð/ B1 IELTS
Nghĩa
hoàn thành điều gì đó không dễ chịu
phr.
Định nghĩa · to finish something unpleasant
“I just want to get this meeting over with.”Tôi chỉ muốn hoàn thành cuộc họp này.
“Let’s get this task over with quickly.”Hãy hoàn thành nhiệm vụ này nhanh chóng.
Cụm hay dùng
get it over withget the job over with
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn hoàn thành điều gì đó khó khăn.