Kho từ › Phrasal verbs · over › fall over

fall over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
mất thăng bằng và ngã xuống đất
UK /fɔːl ˈoʊvər/ · US /fɔːl ˈoʊvər/
to lose balance and fall to the ground
He tripped and fell over.
→ Anh ấy vấp và ngã xuống.
The box fell over and spilled everywhere.→ Cái hộp đã ngã xuống và đổ ra khắp nơi.
Đồng nghĩa
tumblecollapse
Collocations
fall over backwardsfall over the edge
🎯 IELTS: Dùng phrasal verbs để tạo sự sinh động cho bài viết.
Dùng khi mô tả hành động ngã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...