fall over
/fɔːl ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
mất thăng bằng và ngã xuống đất
v.
Định nghĩa · to lose balance and fall to the ground
“He tripped and fell over.”Anh ấy vấp và ngã xuống.
“The box fell over and spilled everywhere.”Cái hộp đã ngã xuống và đổ ra khắp nơi.
Cụm hay dùng
fall over backwardsfall over the edge
Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để tạo sự sinh động cho bài viết.
Ghi chú · Dùng khi mô tả hành động ngã.