Kho từ › Phrasal verbs · over › bring over

bring over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
mang cái gì đó đến một nơi
UK /brɪŋ ˈoʊvər/ · US /brɪŋ ˈoʊvər/
to carry something to a place
Can you bring over the drinks?
→ Bạn có thể mang đồ uống đến không?
She brought over her favorite book to share.→ Cô ấy đã mang cuốn sách yêu thích đến để chia sẻ.
Đồng nghĩa
delivertransport
Collocations
bring over foodbring over a gift
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự giao tiếp rõ ràng.
Dùng khi nói về việc mang đồ vật đến chỗ khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...