Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give out

/ɡɪv aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

phát, phân phát cái gì đó v.

Định nghĩa · to distribute something

“The teacher will give out the exam papers.”Giáo viên sẽ phát đề thi.

“They gave out free samples at the store.”Họ đã phát mẫu miễn phí tại cửa hàng.

Mẹo IELTS · Hãy dùng phrasal verbs để thể hiện sự đa dạng trong từ vựng.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phân phát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...