Kho từ › Phrasal verbs · out › give out

give out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
phát, phân phát cái gì đó
UK /ɡɪv aʊt/ · US /ɡɪv aʊt/
to distribute something
The teacher will give out the exam papers.
→ Giáo viên sẽ phát đề thi.
They gave out free samples at the store.→ Họ đã phát mẫu miễn phí tại cửa hàng.
Đồng nghĩa
distributehand outissue
Collocations
give out informationgive out awardsgive out supplies
🎯 IELTS: Hãy dùng phrasal verbs để thể hiện sự đa dạng trong từ vựng.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân phát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...