give out
Nghĩa
Định nghĩa · to distribute something
“The teacher will give out the exam papers.”Giáo viên sẽ phát đề thi.
“They gave out free samples at the store.”Họ đã phát mẫu miễn phí tại cửa hàng.
Mẹo IELTS · Hãy dùng phrasal verbs để thể hiện sự đa dạng trong từ vựng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phân phát.