Kho từ › Phrasal verbs · out › turn out

turn out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
xảy ra theo một cách cụ thể
UK /tɜrn aʊt/ · US /tɜrn aʊt/
to happen in a particular way
It turned out that he was right all along.
→ Hóa ra anh ấy đã đúng từ đầu.
The event turned out to be a big success.→ Sự kiện hóa ra đã thành công lớn.
Đồng nghĩa
resultprovehappen
Collocations
turn out wellturn out badlyturn out to be true
🎯 IELTS: Dùng phrasal verbs để thể hiện kết quả trong bài viết.
Thường dùng để chỉ kết quả của một sự việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...