Kho từ › Phrasal verbs · out › call out

call out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
hét lên hoặc nói lớn với ai đó
UK /kɔl aʊt/ · US /kɔl aʊt/
to shout or speak loudly to someone
She called out his name from across the street.
→ Cô ấy đã gọi tên anh ấy từ bên kia đường.
I heard someone call out for help.→ Tôi nghe ai đó kêu cứu.
Đồng nghĩa
shoutyellholler
Collocations
call out a namecall out for helpcall out instructions
🎯 IELTS: Dùng phrasal verbs để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Dùng khi kêu gọi hoặc thu hút sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...