Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call out

/kɔl aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

hét lên hoặc nói lớn với ai đó v.

Định nghĩa · to shout or speak loudly to someone

“She called out his name from across the street.”Cô ấy đã gọi tên anh ấy từ bên kia đường.

“I heard someone call out for help.”Tôi nghe ai đó kêu cứu.

Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Ghi chú · Dùng khi kêu gọi hoặc thu hút sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...