call out
Nghĩa
Định nghĩa · to shout or speak loudly to someone
“She called out his name from across the street.”Cô ấy đã gọi tên anh ấy từ bên kia đường.
“I heard someone call out for help.”Tôi nghe ai đó kêu cứu.
Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Ghi chú · Dùng khi kêu gọi hoặc thu hút sự chú ý.