Kho từ › Phrasal verbs · out › bring out

bring out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
sản xuất hoặc phát hành cái gì đó
UK /brɪŋ aʊt/ · US /brɪŋ aʊt/
to produce or publish something
The company will bring out a new product next month.
→ Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới vào tháng tới.
This book brings out the best in the author.→ Cuốn sách này làm nổi bật những điều tốt nhất của tác giả.
Đồng nghĩa
releaselaunchpublish
Collocations
bring out a productbring out a moviebring out the best
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tạo sự chú ý cho bài viết.
Dùng khi nói về việc phát hành hoặc sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...