Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look out

/lʊk aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

cẩn thận, chú ý v.

Định nghĩa · to be careful or watchful

“Look out for cars when you cross the street.”Cẩn thận với ô tô khi bạn băng qua đường.

“Look out! That dog might bite!”Cẩn thận! Con chó đó có thể cắn đấy!

Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để thể hiện sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi cảnh báo ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...