Kho từ › Phrasal verbs · out › look out

look out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
cẩn thận, chú ý
UK /lʊk aʊt/ · US /lʊk aʊt/
to be careful or watchful
Look out for cars when you cross the street.
→ Cẩn thận với ô tô khi bạn băng qua đường.
Look out! That dog might bite!→ Cẩn thận! Con chó đó có thể cắn đấy!
Đồng nghĩa
be carefulwatch outbe alert
Collocations
look out for dangerlook out for opportunitieslook out for each other
🎯 IELTS: Dùng phrasal verbs để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Sử dụng khi cảnh báo ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...