look out
Nghĩa
Định nghĩa · to be careful or watchful
“Look out for cars when you cross the street.”Cẩn thận với ô tô khi bạn băng qua đường.
“Look out! That dog might bite!”Cẩn thận! Con chó đó có thể cắn đấy!
Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để thể hiện sự chú ý trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng khi cảnh báo ai đó.