Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take out on

/teɪk aʊt ɒn/ B1 IELTS

Nghĩa

bày tỏ sự tức giận hoặc thất vọng với ai đó phr.

Định nghĩa · to express anger or frustration towards someone

“Don't take your stress out on me.”Đừng trút stress của bạn lên tôi.

“He took his anger out on his friends.”Anh ấy đã trút giận lên bạn bè của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc trút giận lên người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...