Kho từ › Phrasal verbs · out › take out on

take out on

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
bày tỏ sự tức giận hoặc thất vọng với ai đó
UK /teɪk aʊt ɒn/ · US /teɪk aʊt ɒn/
to express anger or frustration towards someone
Don't take your stress out on me.
→ Đừng trút stress của bạn lên tôi.
He took his anger out on his friends.→ Anh ấy đã trút giận lên bạn bè của mình.
Đồng nghĩa
ventlash outunload
Collocations
take it out on someonetake out frustrationtake out anger
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về việc trút giận lên người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...