put out
Nghĩa
Định nghĩa · to extinguish something, like a fire
“Firefighters worked hard to put out the flames.”Lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để dập tắt ngọn lửa.
“Please put out your cigarette before entering.”Xin vui lòng dập tắt thuốc lá trước khi vào.
Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn và phòng cháy chữa cháy.