Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put out

/pʊt aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

dập tắt cái gì đó, như lửa v.

Định nghĩa · to extinguish something, like a fire

“Firefighters worked hard to put out the flames.”Lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để dập tắt ngọn lửa.

“Please put out your cigarette before entering.”Xin vui lòng dập tắt thuốc lá trước khi vào.

Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn và phòng cháy chữa cháy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...