interested
/ˈɪntərɛstɪd/ A2
Nghĩa
quan tâm
tính từ
Định nghĩa · Showing curiosity or concern about something.
“I am interested in learning English.”Tôi quan tâm đến việc học tiếng Anh.
“He seemed interested in the offer.”Anh ấy có vẻ quan tâm đến lời đề nghị.
Cụm hay dùng
interested inget interested
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sở thích trong IELTS.
Ghi chú · Dùng 'interested in' + danh từ/V-ing.