Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interested

/ˈɪntərɛstɪd/ A2

Nghĩa

quan tâm tính từ

Định nghĩa · Showing curiosity or concern about something.

“I am interested in learning English.”Tôi quan tâm đến việc học tiếng Anh.

“He seemed interested in the offer.”Anh ấy có vẻ quan tâm đến lời đề nghị.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sở thích trong IELTS.

Ghi chú · Dùng 'interested in' + danh từ/V-ing.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...