put over
/pʊt ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
truyền đạt điều gì đó một cách rõ ràng
v.
Định nghĩa · to communicate something clearly
“She put over her ideas very well.”Cô ấy truyền đạt ý tưởng của mình rất tốt.
“He struggled to put over his point.”Anh ấy gặp khó khăn trong việc truyền đạt quan điểm của mình.
Cụm hay dùng
put over a messageput over a concept
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng truyền đạt.
Ghi chú · Dùng khi nói về khả năng giao tiếp.