check over
/tʃɛk ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
kiểm tra cái gì đó để tìm lỗi
v.
Định nghĩa · to examine something for mistakes
“Please check over your work before submitting.”Xin hãy kiểm tra công việc của bạn trước khi nộp.
“I need to check over my notes.”Tôi cần kiểm tra lại ghi chú của mình.
Cụm hay dùng
check over a reportcheck over the details
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bạn cần kiểm tra lỗi.
Ghi chú · Thường dùng trong học tập và công việc.