Kho từ › Phrasal verbs · over › pass over

pass over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · over IELTS
bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó
UK /pæs ˈoʊvər/ · US /pæs ˈoʊvər/
to ignore or skip something
They decided to pass over his application.
→ Họ quyết định bỏ qua đơn xin việc của anh ấy.
Don't pass over important details.→ Đừng bỏ qua các chi tiết quan trọng.
Đồng nghĩa
overlookignore
Collocations
pass over a candidatepass over a topic
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự thiếu chú ý.
Dùng khi không chú ý đến điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...