pass over
/pæs ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó
v.
Định nghĩa · to ignore or skip something
“They decided to pass over his application.”Họ quyết định bỏ qua đơn xin việc của anh ấy.
“Don't pass over important details.”Đừng bỏ qua các chi tiết quan trọng.
Cụm hay dùng
pass over a candidatepass over a topic
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về sự thiếu chú ý.
Ghi chú · Dùng khi không chú ý đến điều gì đó.