Kho từ › Phrasal verbs · through › go through with

go through with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
hoàn thành điều gì đó theo kế hoạch
UK /ɡoʊ θru wɪð/ · US /ɡoʊ θru wɪð/
to complete something as planned
She decided to go through with the surgery.
→ Cô ấy quyết định thực hiện phẫu thuật.
He went through with his promise.→ Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình.
Đồng nghĩa
executecarry out
Collocations
go through with a plango through with a decision
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý chí kiên định.
Thường liên quan đến quyết định quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...