Kho từ › Phrasal verbs · through › live through

live through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
trải qua điều gì đó khó khăn hoặc thách thức
UK /lɪv θru/ · US /lɪv θru/
to experience something difficult or challenging
They lived through the war together.
→ Họ đã cùng nhau trải qua chiến tranh.
She lived through many changes in her life.→ Cô ấy đã trải qua nhiều thay đổi trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
experienceendure
Collocations
live through hardshipslive through a crisis
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sức mạnh tinh thần.
Thường dùng trong ngữ cảnh trải nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...