Kho từ › Phrasal verbs · up › hurry up

hurry up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
nhanh lên
UK /ˈhɜːri ʌp/ · US /ˈhɜːri ʌp/
to do something more quickly
Hurry up, we are going to be late!
→ Nhanh lên, chúng ta sẽ bị muộn!
She told him to hurry up with his homework.→ Cô ấy bảo anh ấy nhanh chóng làm bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
rushspeed up
Collocations
hurry up and waithurry up before it's too late
🎯 IELTS: Luyện tập với tình huống thực tế.
Sử dụng khi muốn thúc giục ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...