Kho từ › Phrasal verbs · up › hold up

hold up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
cản trở
UK /hoʊld ʌp/ · US /hoʊld ʌp/
to delay or stop something
Traffic was held up by an accident.
→ Giao thông bị cản trở bởi một vụ tai nạn.
Can you hold up for a moment?→ Bạn có thể chờ một chút không?
Đồng nghĩa
delaystop
Collocations
hold up traffichold up a sign
🎯 IELTS: Chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
Dùng khi nói về sự trì hoãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...