mix up
/mɪks ʌp/ B1 IELTS
Nghĩa
nhầm lẫn
v.
Định nghĩa · to confuse two or more things
“I always mix up their names.”Tôi luôn nhầm lẫn tên của họ.
“Don't mix up the files on your desk.”Đừng nhầm lẫn các tài liệu trên bàn của bạn.
Cụm hay dùng
mix up the ordermix up ingredients
Mẹo IELTS · Tham khảo các ví dụ trong bài đọc.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về sự nhầm lẫn.