Kho từ › Phrasal verbs · up › mix up

mix up

B1 v. 📁 Phrasal verbs · up IELTS
nhầm lẫn
UK /mɪks ʌp/ · US /mɪks ʌp/
to confuse two or more things
I always mix up their names.
→ Tôi luôn nhầm lẫn tên của họ.
Don't mix up the files on your desk.→ Đừng nhầm lẫn các tài liệu trên bàn của bạn.
Đồng nghĩa
confusejumble
Collocations
mix up the ordermix up ingredients
🎯 IELTS: Tham khảo các ví dụ trong bài đọc.
Sử dụng khi nói về sự nhầm lẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...