Kho từ › Phrasal verbs · off › show off

show off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
khoe khoang, thể hiện để thu hút sự chú ý
UK /ʃoʊ ɔf/ · US /ʃoʊ ɔf/
to display something proudly to attract attention
He likes to show off his new car.
→ Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình.
She showed off her singing skills at the concert.→ Cô ấy đã khoe khả năng hát của mình tại buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
boastproudly display
Collocations
show off skillsshow off wealth
🎯 IELTS: Tránh dùng trong ngữ cảnh quá tự mãn.
Thường mang nghĩa tiêu cực khi người khác cảm thấy khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...