Kho từ › Phrasal verbs · off › finish off

finish off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
hoàn thành điều gì đó hoặc tiêu thụ phần cuối cùng
UK /ˈfɪnɪʃ ɔf/ · US /ˈfɪnɪʃ ɔf/
to complete something or to consume the last part
I need to finish off my homework tonight.
→ Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà tối nay.
Let’s finish off the pizza before it gets cold.→ Hãy ăn hết pizza trước khi nó nguội.
Đồng nghĩa
completeconsume
Collocations
finish off a taskfinish off a meal
🎯 IELTS: Thể hiện rõ ràng ý muốn hoàn thành trong bài viết.
Thường dùng khi hoàn thành công việc hoặc ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...