Kho từ › Phrasal verbs · off › piss off

piss off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · off IELTS
làm ai đó khó chịu hoặc tức giận
UK /pɪs ɔf/ · US /pɪs ɔf/
to annoy or irritate someone
His rude comments really piss me off.
→ Những bình luận thô lỗ của anh ấy thật sự làm tôi khó chịu.
Don’t piss off your coworkers with bad jokes.→ Đừng làm khó chịu đồng nghiệp của bạn bằng những câu đùa tồi.
Đồng nghĩa
annoyirritate
Collocations
piss off someonepiss off easily
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng từ này vì nó có thể gây xúc phạm.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...